Đội ngũ giáo viên năm học 2022 - 2023
Trường Tiểu học Trần Phú
2024-12-05T10:32:47+07:00
2024-12-05T10:32:47+07:00
https://thtranphu.phuongthudaumot.edu.vn/about/Doi-ngu-giao-vien22-23.html
/themes/default/images/no_image.gif
Trường Tiểu học Trần Phú
https://thtranphu.phuongthudaumot.edu.vn/uploads/thtranphu/logo-tron-105x105.png
| PHÒNG GDĐT TP. THỦ DẦU MỘT |
|
|
|
|
|
| TRƯỜNG TIỂU HỌC TRẦN PHÚ |
| |
|
|
|
|
|
| PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC |
| NĂM HỌC 2022-2023 |
| STT |
Họ và tên |
Nữ |
Nhiệm vụ được giao |
Kiêm nhiệm |
Ghi
chú |
| 1 |
Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc |
x |
Kế Toán |
TT tổ VP |
|
| 2 |
Nguyễn Thị Ngọc Thương |
x |
Tổng phụ trách Đội |
TP tổ VP+ TTCĐ |
|
| 3 |
Trần Vũ Phong Châu |
x |
Hiệu trưởng |
BT Chi bộ |
|
| 4 |
Phan Nguyễn Hồng Thúy |
x |
Trưng tập PGD |
|
|
| 5 |
Phan Hoàng Khánh Ly |
x |
Văn thư |
TPCĐ |
|
| 6 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
x |
Y tế |
|
|
| 7 |
Phạm Thị Yến |
x |
Phục vụ |
|
|
| 8 |
Phan Thị Ngọc Anh |
x |
Phục vụ |
|
|
| 9 |
Thanh Văn Liêm |
|
Bảo vệ |
|
|
| 10 |
Phạm Thành Lân |
|
Bảo vệ |
|
|
| 11 |
Nguyễn Ngọc Thu |
x |
Bảo vệ |
|
|
| 12 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
x |
Dạy lớp 1/1 |
TT tổ 1 |
|
| 13 |
Phạm Thị Thanh Thủy |
x |
Dạy lớp 1/2 |
TPCĐ |
|
| 14 |
Lê Thanh Nhã |
x |
Dạy lớp 1/3 |
TTND |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Sen |
x |
Dạy lớp 1/4 |
TTCĐ |
|
| 16 |
Bùi Thị Chí Tâm |
x |
Dạy lớp 1/2 |
TP tổ 1+UVCĐ |
|
| 17 |
Võ Thị Thanh Trang |
x |
Dự trữ |
|
|
| 18 |
Nguyễn Ngọc Lan |
x |
PHT |
K1,4,5,BM1, BM2 |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Hà Thanh |
x |
Dạy lớp 2/1 |
TTCĐ |
|
| 20 |
Phan Thanh Viễn |
|
Dạy lớp 2/2 |
TT tổ 2 |
|
| 21 |
Vương Thị Bích Nhị |
x |
Dạy lớp 2/3 |
|
|
| 22 |
Trần Thị Ngọc Hà |
x |
Dạy lớp 2/4 |
TP tổ 2 |
|
| 23 |
Huỳnh Kim Chi |
x |
Dạy lớp 2/5 |
TPCĐ |
|
| 24 |
Nguyễn Thị Thùy |
x |
TTDL |
|
|
| 25 |
Dương Thị Ngọc Bích |
x |
PHT |
K2,3, BT, CTCĐ |
|
| 26 |
Mai Thanh Thảo |
x |
Dạy lớp 3/1 |
TTCĐ |
|
| 27 |
Nguyễn Thị Tân |
x |
Dạy lớp 3/2 |
TT tổ 3 |
|
| 28 |
Bùi Thị Cẩm Tú |
x |
Dạy lớp 3/3 |
TP tổ 3 |
|
| 29 |
Lê Thị Hiền |
x |
Dạy lớp 3/4 |
PCT.CĐ |
|
| 30 |
Nguyễn Thụy Lệ Uyên |
x |
Dạy lớp 3/5 |
TPCĐ |
|
| 31 |
Từ Thanh Quế |
x |
Dự trữ |
|
|
| 32 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
x |
Dự trữ |
|
|
| 33 |
Trương T Minh Trang |
x |
Dạy lớp 4/1 |
TT tổ 4 |
|
| 34 |
Nguyễn Thị Hồng |
x |
Dạy lớp 4/2 |
|
|
| 35 |
Bùi Thị Minh Huệ |
x |
Dạy lớp 4/3 |
|
|
| 36 |
Trần Thị Kiều Oanh |
x |
Dạy lớp 4/4 |
|
|
| 37 |
Võ Thị Thanh Tuyền |
x |
Dạy lớp 4/5 |
TTCĐ |
|
| 38 |
Vũ Thị Tuyết Nga |
x |
Dạy lớp 4/6 |
TP tổ 4 |
|
| 39 |
Nguyễn Ngọc Diệu |
x |
Dạy lớp 4/7 |
BTCĐ+TPCĐ |
|
| 40 |
Trần Thị Kim Cúc |
x |
Dạy lớp 5/1 |
|
|
| 41 |
Lê Thị Ngọc Anh |
x |
Dạy lớp 5/2 |
TT tổ 5 |
|
| 42 |
Võ Thị Lan |
x |
Dạy lớp 5/3 |
|
|
| 43 |
Trần Thị Như Duyên |
x |
Dạy lớp 5/4 |
TP tổ 5 |
|
| 44 |
Mai Thị Lệ Nga |
x |
Dạy lớp 5/5 |
TPCĐ |
|
| 45 |
Nguyễn Thị Linh |
x |
Dạy lớp 5/6 |
TTCĐ |
|
| 46 |
Đặng Như Thảo |
x |
Dạy lớp 5/7 |
TKHĐ |
|
| 47 |
Đoàn Ngọc Hạnh |
x |
TVTB |
|
|
| 48 |
Phạm Thị Phương Uyên |
x |
1/2, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 5/1 |
|
|
| 49 |
Nguyễn Thoại Như |
x |
1/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7 |
TT Anh -TD |
|
| 50 |
Lai Thị Hồng Yến |
x |
1/3, 1/4, 1/5, K2, 4/7 |
TTCĐ |
|
| 51 |
Hồ Trần Thạch Thảo |
x |
Khối 3 |
UVBCHCĐ |
|
| 52 |
Ngô Xuân Hoàn |
|
K5, 1/2, 1/4, 1/5 |
|
|
| 53 |
Nguyễn Thị Mỹ Tiên |
x |
K2, K3 |
TPCĐ |
|
| 54 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
x |
1/1, 1/3, K4 |
TP Anh-TD |
|
| 55 |
Vũ Huỳnh Thiên Hương |
x |
3/1, 3/2, 3/3, K4 |
|
|
| 56 |
Huỳnh Lệ Thu |
x |
3/4, 3/5, K5 |
TP ÂN-MT-TH |
|
| 57 |
Nguyễn Ngọc Danh |
|
K2, K5, 3/4, 3/5 |
|
|
| 58 |
Trương Thị Vân |
x |
K1, K4, 3/1, 3/2, 3/3 |
TTCĐ |
|
| 59 |
Lý Thanh Xuân |
x |
K1, K5, 3/1, 3/2 |
TT ÂN-MT-TH |
|
| 60 |
Trần Thị Lệ Xuân |
x |
K2, K4, 3/3, 3/4, 3/5 |
TPCĐ |
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
Chánh Nghĩa, ngày 29 tháng 8 năm 2022 |
|
|
| |
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
Trần Vũ Phong Châu |
|
Chúng tôi trên mạng xã hội