TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN TRÃI
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
NĂM HỌC 2026 - 2027
STT | HỌ VÀ TÊN | Phân công CM |
1 | Trần Vũ Phong Châu | Hiệu trưởng |
2 | Nguyễn Ngọc Lan | P. Hiệu trưởng |
3 | Nguyễn Trọng Hiền | P. Hiệu trưởng |
4 | Dương Thị Ngọc Bích | P. Hiệu trưởng |
5 | Bao Hồng Ngọc | Kế toán |
6 | Nguyễn Thị Trung Thảo | Kế Toán |
7 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Y tế |
8 | Nguyễn Thị Kim Thanh | Y tế |
9 | Nguyễn Thị Thùy | Viên chức CNTT |
10 | Nguyễn Thị Thanh Thiên Trúc | Văn thư |
11 | Phan Hoàng Khánh Ly | Văn thư |
12 | Phạm Thị Yến | Phục vụ |
13 | Phan Thị Ngọc Anh | Phục vụ |
14 | Nguyễn Thị Phụng | Phục vụ |
15 | Thái Thị Thu Nga | Phục vụ |
16 | Thanh Văn Liêm | Bảo vệ |
17 | Phạm Thành Lân | Bảo vệ |
18 | Nguyễn Đôn Hậu | Bảo vệ |
19 | Nguyễn Thanh Trúc | Bảo vệ |
20 | Nguyễn Thiên Phước | Bảo vệ |
21 | Đoàn Văn Phơn | Bảo vệ |
22 | Nguyễn Thị Ngọc Thương | GVTPT Đội |
23 | Lê Xuân Phương | Dạy lớp 1/1 |
24 | Nguyễn Thu Cúc | Dạy lớp 1/2 |
25 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | Dạy lớp 1/3 |
26 | Trần Thị Kim Hoa | Dạy lớp 1/4 |
27 | Nguyễn Thị Nguyên | Dạy lớp 1/5 |
28 | Lê Thanh Nhã | Dạy lớp 1/6 |
29 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Dạy lớp 1/7 |
30 | Nguyễn Thị Sen | Dạy lớp 1/8 |
31 | Bùi Thị Minh Huệ | Dạy lớp 1/9 |
32 | Lê Thị Hiền | Dạy lớp 1/10 |
33 | Bùi Thị Chí Tâm | Dạy lớp 1/11 |
34 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Dạy lớp 2/1 |
35 | Nguyễn Phương Thảo | Dạy lớp 2/2 |
36 | Lê Hồng Nhung | Dạy lớp 2/3 |
37 | Dương Thị Thùy Linh | Dạy lớp 2/4 |
38 | Bùi Thị Thúy | Dạy lớp 2/5 |
39 | Võ Thị Thanh Bình | Dạy lớp 2/6 |
40 | Phan Thanh Viễn | Dạy lớp 2/7 |
41 | Nguyễn Thị Linh | Dạy lớp 2/8 |
42 | Huỳnh Kim Chi | Dạy lớp 2/9 |
43 | Nguyễn Thị Hà Thanh | Dạy lớp 2/10 |
44 | Trần Thị Ngọc Hà | Dạy lớp 2/11 |
45 | Lê Thái Thảo Uyên | Dạy lớp 2/12 |
46 | Đoàn Ngọc Hạnh | Viên chức TVTB |
47 | Hồ Thị Bích Vân | Dạy lớp 3/1 |
48 | Phù Nguyễn Yến Linh | Dạy lớp 3/2 |
49 | Phan Thị Hồng Hương | Dạy lớp 3/3 |
50 | Nguyễn Thị Kim Hoa | Dạy lớp 3/4 |
51 | Nguyễn Thị Hiền | Dạy lớp 3/5 |
52 | Nguyễn Thị Tân | Dạy lớp 3/6 |
53 | Mai Thanh Thảo | Dạy lớp 3/7 |
54 | Bùi Thị Cẩm Tú | Dạy lớp 3/8 |
55 | Từ Thanh Quế | Dạy lớp 3/9 |
56 | Nguyễn Thụy Lệ Uyên | Dạy lớp 3/10 |
57 | Nguyễn Đường Trung Đức | Dạy lớp 3/11 |
58 | Đinh Thị Kim Tiền | Dạy lớp 4/1 |
59 | Đỗ Thị Yến Nhi | Dạy lớp 4/2 |
60 | Lý Thanh Trúc | Dạy lớp 4/3 |
61 | Tạ Thị Mai Thảo | Dạy lớp 4/4 |
62 | Võ Thành Thân | Dạy lớp 4/5 |
63 | Vũ Thị Tuyết Nga | Dạy lớp 4/6 |
64 | Nguyễn Thị Hồng | Dạy lớp 4/7 |
65 | Võ Thị Thanh Tuyền | Dạy lớp 4/8 |
66 | Trương Thị Minh Trang | Dạy lớp 4/9 |
67 | Trần Thị Kim Cúc | Dạy lớp 4/10 |
68 | Trần Thị Kiều Oanh | Dạy lớp 4/11 |
69 | Trần Thị Thanh Thủy | Dạy lớp 5/1 |
70 | Nguyễn Thị Thùy | Dạy lớp 5/2 |
71 | Đào Thị Bích Tuyền | Dạy lớp 5/3 |
72 | Lý Minh Ngân Tâm | Dạy lớp 5/4 |
73 | Lê Diễm Hằng | Dạy lớp 5/5 |
74 | Huỳnh Hạnh Hiếu | Dạy lớp 5/6 |
75 | Trần Thị Như Duyên | Dạy lớp 5/7 |
76 | Lê Thị Ngọc Anh | Dạy lớp 5/8 |
77 | Đặng Như Thảo | Dạy lớp 5/9 |
78 | Võ Thị Lan | Dạy lớp 5/10 |
79 | Nguyễn Ngọc Diệu | Dạy lớp 5/11 |
80 | Nguyễn Thị Duyên Ngọc | Tiếng Anh |
81 | Đinh Thụy Bảo Thúy | Tiếng Anh |
82 | Nguyễn Thị Thu Quế | Tiếng Anh |
83 | Trương Vĩnh Nghi | Tiếng Anh |
84 | Nguyễn Thoại Như | Tiếng Anh |
85 | Phạm Thị Phương Uyên | Tiếng Anh |
86 | Lai Thị Hồng Yến | Tiếng Anh |
87 | Hồ Trần Thạch Thảo | Tiếng Anh |
88 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | GDTC |
89 | Ngô Xuân Hoàn | GDTC |
90 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | GDTC |
91 | Đàm Phương Thảo | GDTC |
92 | Trần Cẩm Toàn | GDTC |
93 | Tôn Ngọc Phương | GDTC |
94 | Lý Thanh Xuân | Âm nhạc |
95 | Nguyễn Thanh Sơn | Âm nhạc |
96 | Nguyễn Hạnh Quyên | Âm nhạc |
97 | Nguyễn Ngọc Danh | Mĩ thuật |
98 | Trương Thị Vân | Mĩ thuật |
99 | Bùi Thị Ngọc Bích | GV |
100 | Huỳnh Lệ Thu | Tin học |
101 | Vũ Huỳnh Thiên Hương | Tin học |
102 | Bảo Hoàng Quyên | Tin học |
103 | Hoàng Thị Hòa | Tin học |
104 | Nguyễn Thị Thu Thủy | GV |
105 | Đỗ Thị Thu Hương | Thiết bị |
106 | Phạm Thị Thanh Thủy | GV |
107 | Mai Nguyễn Hoàng Long | GV |
Chúng tôi trên mạng xã hội